Bắc Lũng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một mỏ khoáng sản: "Bắc Lũng" là tên riêng của một mỏ thiếc, nằm trên địa bàn huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam.
- Địa danh: "Bắc Lũng" cũng có thể được hiểu là một địa danh cụ thể, gắn liền với vị trí của mỏ thiếc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mỏ Bắc Lũng được phát hiện vào giữa thế kỷ 20.
- Casiterit khai thác từ Bắc Lũng có chất lượng tốt.
- Công tác thăm dò tại Bắc Lũng đã xác định được trữ lượng đáng kể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mỏ Bắc Lũng": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ khu vực khai thác và tài nguyên tại địa danh này.
- Mỏ Bắc Lũng là một nguồn cung thiếc quan trọng.
- "Thiếc Bắc Lũng": Dùng để chỉ sản phẩm thiếc hoặc quặng có nguồn gốc từ mỏ này.
- Thiếc Bắc Lũng được đánh giá cao về độ tinh khiết.
Biến thể và từ gần giống
- Casiterit Bắc Lũng (Danh từ): Chỉ cụ thể loại quặng thiếc (cassiterite) được khai thác tại mỏ Bắc Lũng.
- Casiterit Bắc Lũng là nguyên liệu chính để luyện thiếc.
Thông tin bổ sung
- Lịch sử & Đặc điểm: Mỏ Bắc Lũng được phát hiện trong thập niên 50 của thế kỷ 20. Trữ lượng ước tính khoảng 4 đến 5 nghìn tấn quặng.
- Công dụng: Quặng thiếc (casiterit) từ mỏ Bắc Lũng chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu để luyện kim, sản xuất thiếc.
- Phân biệt: Cần chú ý phân biệt địa danh "Bắc Lũng" này (thuộc Tuyên Quang) với một xã cùng tên "Bắc Lũng" thuộc huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang.
- Mỏ thiếc ở huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, mới được phát hiện trong những năm 50 thế kỉ 20. Trữ lượng mỏ khoảng 4-5 nghìn tấn. Casiterit Bắc Lũng dùng để luyện thiếc
- (xã) h. Lục Nam, t. Bắc Giang